Câu khoa học tiến lên sau từng đám tang có phần đúng nhưng không phải luật tuyệt đối. Nó bắt nguồn từ ý của nhà vật lý Max Planck: một chân lý khoa học mới thường thắng không phải vì thuyết phục được những người phản đối, mà vì họ dần qua đời và một thế hệ mới lớn lên đã quen với nó. Lịch sử có nhiều ví dụ ủng hộ, nhưng cũng có những người lớn tuổi đổi ý khi gặp bằng chứng đủ mạnh.
Chào bạn, đây là Nhà Tư Tưởng. Tập này hơi buồn mà cũng rất người. Mình sẽ kể về một nhà hoá học tìm ra chất khí quan trọng nhất cho sự sống mà tới chết vẫn không chịu hiểu nó theo cách mới, và về những người đã đổi ý ở tuổi xế chiều. Rồi mình hỏi lại chính mình.
Câu nói của Planck và hoàn cảnh của nó
Max Planck là một trong những người đặt nền cho vật lý lượng tử đầu thế kỷ hai mươi. Trong cuốn tự truyện khoa học viết lúc cuối đời, ông có một nhận xét mà về sau được trích đi trích lại, đại ý rằng chân lý mới không thắng bằng cách làm đối thủ thấy ánh sáng, mà vì đối thủ ra đi và thế hệ sau quen với nó ngay từ đầu.
Người ta rút gọn thành một câu dễ nhớ hơn, khoa học tiến lên sau từng đám tang, nhưng đó là cách nói của người đời sau chứ không phải nguyên văn của Planck.
Planck nói điều đó từ kinh nghiệm riêng. Thời trẻ, ông từng chật vật để giới vật lý lớn tuổi chấp nhận những ý tưởng của mình về nhiệt động lực học. Ông thấy nhiều người không hề bị lý lẽ lay chuyển.
Nhận xét ấy đáng chú ý vì nó đến từ chính một nhà khoa học lớn, không phải từ người ngoài muốn chê bai khoa học. Ông đang nói thật về cái giới hạn rất người trong nghề của mình.
Priestley và chất khí mà ông không chịu gọi tên mới
Joseph Priestley, nhà hoá học người Anh, là một trong những người đầu tiên tách được chất khí mà ngày nay mình gọi là ôxy. Ông thấy nến cháy sáng rực trong khí đó và chuột sống lâu hơn trong bình chứa nó.
Nhưng ông hiểu nó theo khung lý thuyết cũ, gọi nó là không khí đã mất đi chất cháy. Trong khi đó ở Pháp, Antoine Lavoisier dùng chính những thí nghiệm kiểu này để dựng nên cách hiểu mới về sự cháy, trong đó vật cháy là kết hợp với ôxy.
Cách hiểu của Lavoisier dần chiếm ưu thế trong giới hoá học trẻ. Priestley thì giữ quan điểm cũ cho tới cuối đời, viết cả sách để bảo vệ nó. Không phải vì ông kém cỏi, ông là một nhà thực nghiệm xuất sắc và một trí thức đa tài.
Câu chuyện cho thấy điều Planck nói: người đã dành cả sự nghiệp xây dựng trên một khung nghĩ thì đổi khung là chuyện cực kỳ khó, dù chính họ là người cầm trong tay bằng chứng.
Khi bằng chứng mạnh đủ để đổi ý
Tuy vậy, đừng vội tin rằng người lớn tuổi không bao giờ đổi ý. Ý tưởng lục địa trôi bị bác bỏ suốt mấy chục năm, nhưng tới những năm sáu mươi của thế kỷ hai mươi, khi có bằng chứng mới từ đáy đại dương về sự giãn nở của đáy biển, nhiều nhà địa chất kỳ cựu đã đổi quan điểm trong vòng vài năm.
Họ không đợi chết đi. Bằng chứng đủ rõ, đến từ nhiều hướng độc lập, và có một cơ chế giải thích được vì sao các mảng lại di chuyển. Khi ba điều đó cùng có mặt, cả ngành đổi khá nhanh.
Cũng có những nghiên cứu gần đây thử kiểm câu nói của Planck bằng số liệu. Một nhóm nhà kinh tế học xem điều gì xảy ra trong một số lĩnh vực sau khi một nhà khoa học hàng đầu qua đời đột ngột, và thấy rằng người ngoài nhóm cũ có nhiều cơ hội đóng góp hơn. Điều đó ủng hộ một phần ý của Planck, nhưng chủ yếu cho thấy vai trò của những người gác cổng trong ngành.
Vậy có lẽ chính xác hơn nên nói: ý tưởng mới đi nhanh hơn khi người gác cổng nhường chỗ, và đi nhanh nhất khi bằng chứng mạnh tới mức không ai gác nổi.
Vì sao người có kinh nghiệm lại khó đổi ý?
Lý do đầu tiên là danh dự và sự nghiệp. Thừa nhận ý tưởng mới đôi khi đồng nghĩa với thừa nhận hai mươi năm công trình của mình đi lệch hướng. Đó là cái giá rất lớn cho bất cứ ai.
Lý do thứ hai sâu hơn: khung nghĩ cũ quyết định cách họ nhìn chính bằng chứng. Priestley nhìn thí nghiệm của mình qua lý thuyết cũ, nên mọi kết quả đều có vẻ khớp. Người không mang khung đó nhìn vào thì thấy khác.
Lý do thứ ba là kinh nghiệm thật sự có giá trị. Người già trong nghề đã thấy nhiều ý tưởng mới ồn ào rồi xẹp. Sự thận trọng của họ nhiều khi đúng, và chính vì thế họ khó phân biệt lúc nào nên thận trọng, lúc nào nên mở cửa.
Nói cách khác, cái làm họ khó đổi ý cũng là cái đã từng giúp họ tránh được nhiều sai lầm. Đây không phải chuyện người tốt người xấu, mà là chuyện con người.
Giữ đầu óc mở khi mình đã có tuổi nghề
Giờ mình nói sang chuyện của bạn, vì ai rồi cũng thành người có kinh nghiệm trong một lĩnh vực nào đó. Một cách tự kiểm là thỉnh thoảng hỏi: điều gì sẽ khiến mình đổi ý về điều mình tin chắc nhất trong nghề. Nếu không trả lời được, đó là dấu hiệu nên dè chừng.
Cách thứ hai là cố ý nghe người trẻ, nhất là khi họ nói điều làm mình khó chịu. Cảm giác khó chịu đôi khi là tín hiệu rằng một khung nghĩ cũ đang bị chạm vào.
Cách thứ ba là tách bản thân khỏi ý tưởng. Mình đã bảo vệ một ý tưởng không có nghĩa mình phải chết cùng nó. Đổi ý vì bằng chứng là một việc đáng tự hào, không phải đáng xấu hổ.
Planck nhìn thấy một sự thật buồn, nhưng mỗi người có thể chọn không làm ví dụ cho câu nói của ông. Câu hỏi cho bạn: lần gần nhất bạn đổi ý về một điều quan trọng trong nghề là khi nào?
Câu hỏi thường gặp
Max Planck có thật sự nói khoa học tiến lên sau từng đám tang không?
Không nguyên văn như vậy. Ông viết một ý dài hơn trong tự truyện khoa học, và câu rút gọn này là cách người đời sau tóm lại cho dễ nhớ.
Priestley có phải là người phát hiện ra ôxy không?
Ông là một trong những người tách được ôxy đầu tiên, gần cùng thời với nhà hoá học Thuỵ Điển Scheele. Nhưng cách hiểu đúng về vai trò của ôxy trong sự cháy là công của Lavoisier.
Vì sao thuyết lục địa trôi được chấp nhận nhanh vào những năm sáu mươi?
Vì có bằng chứng mới từ đáy đại dương cho thấy đáy biển giãn ra và có một cơ chế giải thích chuyển động của các mảng. Khi cả bằng chứng lẫn cơ chế cùng có mặt, giới địa chất đổi quan điểm khá nhanh.
Người gác cổng trong khoa học là ai?
Là những người có ảnh hưởng quyết định trong một ngành, như người duyệt bài cho tạp chí, người xét cấp kinh phí, người đứng đầu các nhóm lớn. Họ có thể giữ chất lượng, nhưng cũng có thể vô tình chặn ý tưởng mới.
Làm sao biết mình đang cố chấp hay đang thận trọng đúng mức?
Thận trọng là đòi bằng chứng tốt và sẵn sàng đổi ý khi có. Cố chấp là không nói được bằng chứng nào sẽ khiến mình đổi ý, hoặc luôn tìm cách giải thích lại mọi bằng chứng ngược.