Ý tưởng y đức, rằng làm thầy thuốc trước hết là làm một người có đạo đức, được Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác, danh y thế kỷ mười tám, nói ra rõ ràng và sống trọn đời. Ông dặn người làm thuốc phải chữa cho người nghèo như người giàu, có người gọi là đi, không được cậy nghề để mưu lợi, và ông ghi những điều ấy thành lời răn trong bộ sách y học đồ sộ của mình.
Chào bạn, đây là Nhà Tư Tưởng. Tập này kể lịch sử một ý tưởng về đạo đức nghề nghiệp, không phải lời khuyên chữa bệnh, mọi chuyện sức khoẻ của bạn xin hỏi bác sĩ. Mình sẽ kể về một người đã quay lưng với con đường làm quan, và cuốn nhật ký về chuyến đi lên kinh đô chữa bệnh cho con nhà chúa.
Một người bỏ công danh
Lê Hữu Trác sinh năm một nghìn bảy trăm hai mươi tư trong một gia đình có truyền thống khoa bảng ở vùng Hải Dương xưa. Thời trẻ, ông học văn, học võ, từng theo nghiệp binh trong thời loạn.
Rồi ông bỏ hết, về quê mẹ ở Hương Sơn, Hà Tĩnh, để chăm người anh bị bệnh. Trong lúc chăm anh, chính ông cũng lâm bệnh nặng, được một thầy thuốc chữa khỏi. Từ đó ông quyết tâm học thuốc.
Ông tự gọi mình là Lãn Ông, nghĩa là ông già lười. Lười ở đây không phải lười làm, mà là lười danh lợi, không ham chức tước. Hai chữ Hải Thượng thường được giải thích là lấy từ tên vùng quê gốc của ông, trấn Hải Dương và phủ Thượng Hồng.
Ông dành mấy chục năm đọc sách y học, chữa bệnh, dạy học trò, và viết. Kết quả là bộ sách lớn thường gọi là Hải Thượng y tông tâm lĩnh, gồm rất nhiều tập, bàn từ lý luận tới cách chữa, thuốc men và kinh nghiệm thực hành.
Những lời răn cho người làm thuốc
Trong bộ sách ấy có một phần nói về y đức, thường được gọi là Y huấn cách ngôn, những lời răn cho người làm nghề thuốc. Người làm ngành y ở Việt Nam ngày nay vẫn hay trích dẫn.
Theo tinh thần những lời ấy, khi có người gọi, dù đêm khuya hay mưa gió, thầy thuốc cũng phải đi ngay. Chữa bệnh phải coi người nghèo như người giàu, không được vì người ta không có tiền mà chữa qua loa. Với người nghèo khó, có khi thầy thuốc còn phải giúp thêm cả thuốc men, cơm cháo.
Ông dặn không được lợi dụng lúc người ta đau ốm để đòi hỏi, không được thăm khám phụ nữ một cách thiếu đứng đắn, không được chê bai thầy thuốc khác để đề cao mình.
Ông cũng đòi hỏi người làm thuốc phải học không ngừng. Theo ông, kém hiểu biết mà làm thuốc cũng là thiếu đạo đức, vì nó làm hại người bệnh dù lòng mình tốt.
Thượng kinh ký sự: khi y đức gặp quyền lực
Năm một nghìn bảy trăm tám mươi hai, Lãn Ông bị triệu lên kinh đô Thăng Long để chữa bệnh cho thế tử con chúa Trịnh. Ông ghi lại chuyến đi trong cuốn Thượng kinh ký sự, một tác phẩm vừa là nhật ký, vừa là văn chương.
Ông tả cảnh xa hoa trong phủ chúa, những lớp cửa, những người hầu, và một cậu bé ốm yếu vì sống quá đủ đầy mà thiếu vận động, thiếu ánh nắng. Ông nhận ra căn bệnh có gốc ở chính lối sống trong cung.
Ông đứng trước một lựa chọn khó: chữa qua loa để sớm được về, hay chữa tận tâm và có thể bị giữ lại làm ngự y, trói vào công danh mà ông đã từ bỏ. Ông chọn làm hết lòng, vì đó là bổn phận của thầy thuốc.
Cuốn sách cho thấy y đức không chỉ là lời răn trên giấy, mà là những lựa chọn rất cụ thể, có khi trái với lợi ích riêng của mình.
Trước ông có Tuệ Tĩnh, bên kia có Hippocrates
Lãn Ông không phải người đầu tiên ở Việt Nam đặt nền cho một tư tưởng y học riêng. Từ thế kỷ mười bốn, thiền sư Tuệ Tĩnh đã đề cao việc dùng cây thuốc trong nước, với câu nổi tiếng thường được nhắc là thuốc Nam chữa người Nam.
Ý tưởng ấy có lý của nó: dùng thứ có sẵn quanh mình, hợp với khí hậu, rẻ cho người nghèo. Lãn Ông kế thừa tinh thần đó, và bổ sung bằng một hệ thống lý luận cùng đạo đức nghề nghiệp rất chặt.
Ở phương Tây, lời thề mang tên Hippocrates, thầy thuốc Hy Lạp cổ đại, cũng đặt ra những nguyên tắc như không làm hại người bệnh, giữ bí mật của người bệnh. Dù ra đời ở hai đầu thế giới, hai truyền thống gặp nhau ở cùng một ý: nghề y là nghề của lương tâm.
Mình không so sánh để bảo bên nào hơn. Cái đáng chú ý là ý tưởng y đức xuất hiện độc lập ở nhiều nền văn minh, như một nhu cầu tự nhiên của bất kỳ xã hội nào trao tính mạng mình cho người khác.
Y đức và đạo đức nghề của mỗi người
Giờ mình nói sang bài học. Những lời răn của Lãn Ông viết cho thầy thuốc, nhưng tinh thần của chúng dùng được cho mọi nghề. Đối xử với khách nghèo như khách giàu. Không lợi dụng lúc người khác yếu thế. Không chê đồng nghiệp để nâng mình.
Và nhất là ý ông nói: kém hiểu biết mà làm nghề cũng là thiếu đạo đức. Lòng tốt không thay được tay nghề. Người thợ điện tốt bụng mà đi dây ẩu vẫn gây hoạ.
Nếu bạn làm nghề phục vụ người khác, thử tự hỏi mình có điều gì giống lựa chọn của Lãn Ông trong phủ chúa: chọn giữa làm qua loa cho xong và làm hết lòng dù mình thiệt.
Một ông già tự nhận là lười đã để lại cho người Việt một trong những ý tưởng đẹp nhất về nghề nghiệp. Câu hỏi cho bạn: nếu nghề của bạn có một bản y huấn cách ngôn, điều đầu tiên trong đó sẽ là gì?
Câu hỏi thường gặp
Hải Thượng Lãn Ông là ai?
Đó là hiệu của Lê Hữu Trác, danh y Việt Nam thế kỷ mười tám, tác giả bộ sách y học Hải Thượng y tông tâm lĩnh và cuốn Thượng kinh ký sự, được tôn vinh như một bậc thầy về y học và y đức.
Y huấn cách ngôn nói về điều gì?
Đó là những lời răn cho người làm thuốc về đạo đức nghề nghiệp, như chữa bệnh tận tâm, không phân biệt giàu nghèo, không lợi dụng người bệnh và phải học hỏi không ngừng.
Thượng kinh ký sự kể chuyện gì?
Cuốn sách ghi lại chuyến đi của Lãn Ông lên kinh đô năm một nghìn bảy trăm tám mươi hai để chữa bệnh cho thế tử nhà chúa Trịnh, với những quan sát về đời sống trong phủ chúa và suy nghĩ của ông về nghề thuốc.
Câu thuốc Nam chữa người Nam là của ai?
Câu nói thường được gắn với thiền sư Tuệ Tĩnh thế kỷ mười bốn, người đề cao việc dùng cây thuốc trong nước. Đây là lịch sử tư tưởng y học, còn việc dùng thuốc cụ thể cần hỏi thầy thuốc có chuyên môn.
Lời thề Hippocrates là gì?
Đó là bản lời thề cổ của các thầy thuốc phương Tây mang tên thầy thuốc Hy Lạp Hippocrates, nêu những nguyên tắc như không làm hại người bệnh và giữ bí mật nghề nghiệp. Nhiều trường y ngày nay dùng các phiên bản hiện đại của nó.