NhaTuTuong.comPodcast kể đời sống của những ý tưởng
Ý tưởng giáo dục

Chọn người tài bằng bài thi: một ý tưởng đi qua nghìn năm

Ý tưởng chọn người làm việc công bằng bài thi thay vì bằng dòng dõi thành hình ở Trung Hoa từ thời Tuỳ, được Đại Việt đón nhận từ khoa thi năm một nghìn không trăm bảy mươi lăm, và nhiều người cho rằng nó còn ảnh hưởng tới kỳ thi tuyển công chức ở châu Âu thế kỷ mười chín.

🎙️
Hàng bia đá trên lưng rùa ở sân Văn Miếu, khách tham quan buổi sáng
🔊 Bản audio

Video đang xử lý, vui lòng quay lại sau.

Ý tưởng chọn người làm việc công bằng bài thi, thay vì bằng dòng dõi hay quen biết, thành hình ở Trung Hoa từ thời Tuỳ, được Đại Việt đón nhận từ khoa thi đầu tiên năm một nghìn không trăm bảy mươi lăm, và nhiều nhà nghiên cứu cho rằng nó còn ảnh hưởng tới việc thi tuyển công chức ở châu Âu thế kỷ mười chín. Đó là một trong những ý tưởng sống lâu nhất về tổ chức xã hội, với cả những lợi ích lớn lẫn những mặt trái kéo dài.

Chào bạn, đây là Nhà Tư Tưởng. Ở sân Văn Miếu Hà Nội, những tấm bia trên lưng rùa ghi tên người đỗ tiến sĩ qua nhiều thế kỷ. Tập này mình không kể chuyện khoa cử như một trang sử, mà theo dấu một ý tưởng: người tài có thể được nhận ra bằng một bài thi, và ý tưởng ấy đã đi những đâu.

Trước bài thi là dòng dõi

Ở phần lớn các xã hội xưa, người làm quan thường là con nhà quan, người có thế lực, hoặc người được tiến cử. Tài năng có thể quan trọng, nhưng cánh cửa mở trước tiên cho người có xuất thân.

Ở Trung Hoa, từ thời Hán đã có những hình thức tiến cử và kiểm tra người có học. Nhưng các sử gia thường xem thời Tuỳ, khoảng đầu thế kỷ thứ bảy, là lúc hình thành chế độ khoa cử, tức là thi để chọn quan, rồi chế độ này phát triển mạnh qua các thời Đường, Tống.

Ý tưởng cốt lõi rất táo bạo: về nguyên tắc, con nhà nông nếu học giỏi và thi đỗ cũng có thể làm quan. Bài thi là cánh cửa mở cho người không có dòng dõi.

Trên thực tế, con nhà khá giả vẫn có lợi thế lớn vì có tiền mua sách, thuê thầy, không phải làm ruộng. Nhưng chỉ riêng việc cánh cửa ấy tồn tại đã đổi cách cả xã hội nhìn về học hành.

Đại Việt và khoa thi năm một nghìn không trăm bảy mươi lăm

Ở nước mình, năm một nghìn không trăm bảy mươi Văn Miếu được dựng ở kinh thành Thăng Long. Năm một nghìn không trăm bảy mươi lăm, dưới triều vua Lý Nhân Tông, mở khoa thi được sử sách ghi là khoa thi đầu tiên để chọn người có học. Năm sau đó lập Quốc Tử Giám.

Từ đó, khoa cử dần trở thành con đường chính để chọn quan lại, nhất là dưới triều Lê sơ. Năm một nghìn bốn trăm tám mươi tư, thời vua Lê Thánh Tông, bắt đầu dựng bia ghi tên các tiến sĩ ở Văn Miếu, kể cả những khoa thi trước đó.

Những tấm bia ấy, nay được thế giới ghi nhận như một di sản tư liệu, là một tuyên ngôn bằng đá: người học giỏi được tôn vinh, tên được khắc để đời sau nhớ.

Khoa thi Nho học cuối cùng ở Việt Nam diễn ra năm một nghìn chín trăm mười chín. Ý tưởng chọn người bằng bài thi đã sống ở đất này hơn tám trăm năm.

Ý tưởng đi sang phương Tây

Các giáo sĩ và thương nhân châu Âu tới Trung Hoa từ thế kỷ mười sáu, mười bảy đã viết về chế độ thi cử này với sự ngạc nhiên. Ở châu Âu khi đó, chức vụ nhà nước thường được mua, được ban, được thừa kế.

Thế kỷ mười chín, nước Anh tranh luận về cách chọn người làm việc cho nhà nước. Một bản báo cáo năm một nghìn tám trăm năm mươi tư đề xuất tuyển công chức bằng thi cạnh tranh, dựa trên năng lực. Dần dần nhiều nước làm theo.

Việc khoa cử phương Đông có ảnh hưởng trực tiếp tới cải cách ở Anh hay không vẫn là chuyện các sử gia bàn. Nhiều người cho rằng có, vì người thời đó đã biết và nhắc tới mô hình Trung Hoa. Người khác cho rằng nhu cầu nội tại của nước Anh mới là chính.

Dù thế nào, ý tưởng bài thi công bằng hơn dòng dõi đã có mặt ở cả hai đầu thế giới.

Mặt trái: khi bài thi thành mục đích

Ý tưởng hay nào cũng có mặt trái, và khoa cử là ví dụ rõ. Khi bài thi quyết định cả đời một người, người ta học để đỗ chứ không học để hiểu. Học thuộc lòng, học văn mẫu, học mẹo ra đề.

Ở Trung Hoa thời Minh, Thanh, lối văn bát cổ với khuôn khổ cứng nhắc bị nhiều trí thức phê phán là bóp nghẹt suy nghĩ. Ở Việt Nam, nhiều nhà nho cuối thế kỷ mười chín, đầu thế kỷ hai mươi cũng lên tiếng về lối học từ chương, xa rời thực tế.

Một bài thi chỉ đo được một phần nhỏ của con người. Nó đo trí nhớ, khả năng viết theo khuôn, sức chịu đựng. Nó khó đo sự sáng tạo, lòng trung thực, khả năng làm việc với người khác.

Có một quy luật mà các nhà kinh tế hay nhắc theo tên một người Anh là Goodhart: khi một thước đo trở thành mục tiêu, nó không còn là thước đo tốt nữa. Khoa cử là một minh hoạ nghìn năm của quy luật ấy.

Giữ phần tốt, tránh phần xấu

Giờ mình nói sang bài học. Phần tốt của ý tưởng khoa cử vẫn rất đáng giữ: một cánh cửa công bằng, không cần quen biết, ai có năng lực đều có cơ hội. Nhiều kỳ thi ngày nay vẫn mang tinh thần đó.

Phần xấu cần tránh là để bài thi nuốt mất việc học. Nếu bạn là học sinh, hãy tự hỏi: mình đang học để hiểu hay học để đoán đề. Nếu bạn là cha mẹ, hãy nhìn con bằng nhiều thước đo hơn là điểm số.

Nếu bạn tuyển người cho công ty, ý tưởng này cũng có bài học: một bài kiểm tra công bằng tốt hơn tuyển người quen, nhưng đừng để nó là thước đo duy nhất.

Những tấm bia ở Văn Miếu nhắc mình tôn trọng việc học. Còn những lời phê phán lối học từ chương nhắc mình rằng việc học lớn hơn một kỳ thi. Câu hỏi cho bạn: trong đời mình, đâu là kỳ thi đã giúp bạn, và đâu là kỳ thi đã khiến bạn học sai cách?

Câu hỏi thường gặp

Khoa thi đầu tiên ở Việt Nam diễn ra khi nào?

Sử sách ghi khoa thi đầu tiên được mở năm một nghìn không trăm bảy mươi lăm dưới triều vua Lý Nhân Tông, để chọn người có học vấn làm việc cho triều đình.

Bia tiến sĩ ở Văn Miếu được dựng từ khi nào?

Việc dựng bia bắt đầu từ năm một nghìn bốn trăm tám mươi tư dưới thời vua Lê Thánh Tông, ghi tên tiến sĩ của nhiều khoa thi, kể cả những khoa trước đó, và tiếp tục qua nhiều đời vua sau.

Khoa thi Nho học cuối cùng ở Việt Nam là năm nào?

Là năm một nghìn chín trăm mười chín, tại kinh đô Huế. Sau đó hệ thống giáo dục chuyển hẳn sang mô hình trường học mới.

Thi tuyển công chức ở phương Tây có học từ khoa cử Trung Hoa không?

Các sử gia còn bàn luận. Nhiều người cho rằng mô hình Trung Hoa, được giới thiệu qua sách vở của người châu Âu, đã góp phần gợi ý, nhưng các cải cách ở châu Âu cũng xuất phát từ nhu cầu riêng của họ.

Quy luật Goodhart là gì?

Đó là nhận xét rằng khi một chỉ số được dùng làm mục tiêu để thưởng phạt, người ta sẽ tìm cách đạt chỉ số đó bằng mọi giá, khiến nó không còn phản ánh đúng điều mình muốn đo.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, ban biên tập sẽ liên hệ lại với bạn.