Tiền giấy ra đời ở Trung Hoa thời Tống, vào đầu thế kỷ mười một, khi những tờ biên nhận gửi tiền sắt ở vùng đất Thục được người ta mua bán thay cho chính tiền sắt. Người ta tin một tờ giấy vì tin vào người phát hành nó, tin rằng ai cũng sẽ nhận nó. Và cũng vì thế, khi tờ giấy bị in ra quá nhiều, niềm tin sụp và tiền mất giá.
Chào bạn, đây là Nhà Tư Tưởng. Tập này mình kể lịch sử một ý tưởng kỳ lạ mà ngày nào mình cũng dùng: một mảnh giấy không ăn được, không mặc được, mà đổi được bát phở. Mình sẽ đi từ đất Thục, qua lời kể của Marco Polo, rồi về với cải cách tiền giấy của Hồ Quý Ly cuối thế kỷ mười bốn.
Tiền sắt nặng quá thì làm sao?
Vùng đất Thục, nay là tỉnh Tứ Xuyên của Trung Quốc, thời Tống dùng nhiều tiền đúc bằng sắt. Tiền sắt giá trị thấp, mà lại nặng. Đi mua một món hàng lớn có khi phải gánh cả gánh tiền, rất cực và dễ bị cướp.
Các nhà buôn nghĩ ra cách gửi tiền ở những cửa hàng đáng tin, nhận lại tờ biên nhận ghi số tiền. Dần dần người ta thấy không cần rút tiền ra, cứ đưa tờ biên nhận cho người bán là xong, người bán muốn thì đem đi đổi.
Tờ giấy ấy được gọi là giao tử. Ban đầu nó do một nhóm thương nhân phát hành, rồi vì có gian lận và đổ bể, triều đình nhà Tống đứng ra nắm quyền phát hành, khoảng những năm hai mươi của thế kỷ mười một.
Ý tưởng rất đơn giản: tờ giấy đại diện cho thứ có giá trị đang nằm ở chỗ khác. Nhưng nó mở ra một khả năng khổng lồ: giá trị không còn bị trói vào sức nặng của kim loại.
Marco Polo ngạc nhiên vì những tờ giấy
Hơn hai thế kỷ sau, dưới triều Nguyên, tiền giấy được dùng rộng khắp. Marco Polo, người thương nhân xứ Venice kể đã sống nhiều năm ở Trung Hoa, dành cả một đoạn trong sách du ký để tả việc nhà vua cho làm tiền từ vỏ cây, đóng dấu, và mọi người trong nước đều phải nhận.
Với người châu Âu thời đó, chuyện này nghe gần như phép thuật. Ở quê ông, tiền là vàng, là bạc, là thứ cắn thử được. Ở đây, nhà vua biến giấy thành tiền.
Cũng nên nói rằng các sử gia vẫn còn tranh luận về mức độ chính xác trong nhiều chi tiết của sách Marco Polo. Nhưng việc nhà Nguyên dùng tiền giấy rộng rãi thì có nhiều nguồn khác xác nhận.
Điều Marco Polo nhìn thấy là điều căn bản: giá trị của tờ giấy nằm ở quyền lực và niềm tin đứng sau nó, không nằm ở bản thân tờ giấy.
Khi in quá nhiều
Và đây là mặt tối. Có quyền in tiền thì rất dễ bị cám dỗ in thêm khi ngân khố thiếu, nhất là lúc chiến tranh, thiên tai. Nhiều triều đại đã làm vậy.
Khi lượng giấy tăng nhanh mà hàng hoá không tăng theo, mỗi tờ giấy mua được ít hàng hơn. Người dân thấy giá cả leo thang, rồi mất lòng tin, tìm cách đổi giấy lấy hàng thật, lấy kim loại càng nhanh càng tốt. Tờ giấy rơi giá còn nhanh hơn.
Tới thời nhà Minh, sau nhiều lần tiền giấy mất giá, người ta dần quay lại dùng bạc trong buôn bán lớn. Một ý tưởng đi trước thế giới vài thế kỷ đã tự làm hỏng mình vì bị lạm dụng.
Ngày nay các nhà kinh tế gọi hiện tượng giá cả chung tăng lên là lạm phát. Không phải mọi đợt lạm phát đều do in tiền, nhưng những đợt tồi tệ nhất trong lịch sử thường dính tới việc đó.
Tiền giấy của Hồ Quý Ly
Ở Việt Nam, năm một nghìn ba trăm chín mươi sáu, Hồ Quý Ly, khi đó đang nắm quyền dưới triều Trần, cho phát hành tiền giấy gọi là Thông bảo hội sao, với nhiều mệnh giá, có in hình như rong, sóng nước, rùa, lân, phượng, rồng tuỳ loại. Tiền đồng bị thu về, người dùng tiền đồng có thể bị phạt nặng.
Mục tiêu có lẽ là gom kim loại cho nhà nước, tiện cho chi tiêu và quản lý. Nhưng người dân chưa quen, chưa tin, và việc ép dùng bằng hình phạt khiến nhiều người oán. Sử cũ ghi lại rằng buôn bán có lúc đình trệ.
Triều Hồ chỉ tồn tại ngắn ngủi rồi sụp đổ trước cuộc xâm lược của nhà Minh, nên khó tách bạch phần nào thất bại là do tiền giấy. Nhưng câu chuyện cho thấy một điều: tiền giấy không thể chỉ dựa vào mệnh lệnh.
Tiền là một thoả thuận xã hội. Ép người ta tin bằng hình phạt thì được nhất thời, còn niềm tin thật phải được nuôi qua thời gian.
Niềm tin là thứ đứng sau mọi tờ tiền
Giờ mình nói sang bài học. Tờ tiền trong ví bạn hôm nay cũng vận hành theo đúng nguyên lý của giao tử: nó có giá trị vì mọi người tin rằng người khác sẽ nhận nó, và tin vào cơ quan phát hành.
Hiểu điều này giúp bạn nhìn tin tức kinh tế bình tĩnh hơn. Khi nghe chuyện tiền mất giá, hãy hỏi lượng tiền và lượng hàng đang thay đổi ra sao, và niềm tin đang được giữ hay đang bị bào mòn.
Nó cũng giải thích vì sao ở nhiều gia đình Việt, người lớn vẫn thích giữ một ít vàng. Đó là ký ức của những thời tờ giấy mất giá, một bài học được truyền miệng qua thế hệ. Mình không khuyên bạn đầu tư gì, chỉ muốn bạn hiểu cái lý đằng sau thói quen ấy.
Ý tưởng tiền giấy là một trong những ý tưởng táo bạo nhất của con người: biến niềm tin thành thứ cầm nắm được. Câu hỏi cho bạn: ngoài tiền, còn những thứ gì trong đời sống chỉ có giá trị vì mọi người cùng tin vào nó?
Câu hỏi thường gặp
Tiền giấy đầu tiên trên thế giới tên là gì?
Thường được nhắc là giao tử, xuất hiện ở vùng đất Thục thời Tống vào đầu thế kỷ mười một, ban đầu do thương nhân phát hành rồi sau đó triều đình nắm quyền.
Vì sao vùng đất Thục lại cần tiền giấy sớm?
Vì vùng này dùng nhiều tiền sắt, giá trị thấp mà nặng, rất bất tiện cho buôn bán lớn. Tờ biên nhận gửi tiền trở thành giải pháp gọn nhẹ hơn.
Tiền giấy thời Hồ Quý Ly tên là gì?
Đó là Thông bảo hội sao, phát hành năm một nghìn ba trăm chín mươi sáu với nhiều mệnh giá, mỗi loại in một hình khác nhau.
Lạm phát là gì?
Là hiện tượng mặt bằng giá cả chung tăng lên theo thời gian, khiến cùng một số tiền mua được ít hàng hơn. Nguyên nhân có nhiều, trong đó có việc lượng tiền tăng nhanh hơn lượng hàng hoá.
Tiền giấy ngày nay có được bảo đảm bằng vàng không?
Ở hầu hết các nước hiện nay, tiền giấy không còn đổi trực tiếp ra vàng theo một tỉ lệ cố định. Giá trị của nó dựa vào niềm tin vào nền kinh tế và vào cơ quan phát hành.